press agency
Định nghĩa
Danh từ:
Hãng thông tấn: "press agency" là một tổ chức hoặc cơ quan chuyên thu thập các bản tin từ khắp nơi và phân phối chúng đến các tờ báo, đài phát thanh, truyền hình hoặc các phương tiện truyền thông khác. Các hãng thông tấn thường cung cấp tin tức dưới dạng văn bản, hình ảnh hoặc video một cách nhanh chóng và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Hãng thông tấn đã đưa tin về trận động đất chỉ vài phút sau khi nó xảy ra.)
- (Nhiều tờ báo phụ thuộc vào một hãng thông tấn duy nhất để có tin tức quốc tế.)
- (Cô ấy làm việc cho một hãng thông tấn lớn chuyên đưa tin về các sự kiện toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a press agency": điều hành một hãng thông tấn. (Ông ấy đã điều hành một hãng thông tấn trong hơn một thập kỷ.)
- "press agency correspondent": phóng viên của hãng thông tấn. (Phóng viên của hãng thông tấn là người đầu tiên đến hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- News agency (danh từ): hãng tin (từ đồng nghĩa phổ biến với "press agency"). (Hãng tin phân phối các câu chuyện đến hơn 100 quốc gia.)
- Wire service (danh từ): dịch vụ tin tức (thường dùng trong ngữ cảnh truyền tin qua đường dây). (Dịch vụ tin tức cung cấp cập nhật trực tiếp về cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- News bureau: văn phòng tin tức (thường là chi nhánh của một hãng thông tấn).
- Information service: dịch vụ thông tin (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tin tức và dữ liệu khác).
Các cụm từ liên quan
- To be affiliated with a press agency: có liên kết với một hãng thông tấn. (Nhà báo đó có liên kết với một hãng thông tấn nổi tiếng.)
- Press agency report: báo cáo của hãng thông tấn. (Báo cáo của hãng thông tấn đã được nhiều tờ báo địa phương trích dẫn.)
Thành ngữ liên quan
- Through the grapevine: nghe qua tin đồn (không chính thức, trái ngược với tin từ hãng thông tấn chính thống). (Tôi nghe về vụ sáp nhập qua tin đồn, không phải từ hãng thông tấn.)